TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fidéjussoire

/fi.de.ʒy.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

fidéjussoire nghĩa là bảo lãnh.

Nghĩa của fidéjussoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý, từ cũ, nghĩa cũ Bảo lãnh.

Dạng từ của fidéjussoire

Số nhiềufidéjussoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of or pertaining to surety

Câu hỏi thường gặp

fidéjussoire nghĩa là gì?

fidéjussoire (tính từ) nghĩa là bảo lãnh.

fidéjussoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fidéjussoire (giọng Pháp chuẩn): /fi.de.ʒy.swaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.