TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fichiste

giọng máy của trình duyệt

fichiste nghĩa là Người làm phiếu tư liệu.

Nghĩa của fichiste

Danh từ

  1. Người làm phiếu tư liệu.

Câu hỏi thường gặp

fichiste nghĩa là gì?

fichiste (danh từ) nghĩa là Người làm phiếu tư liệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.