ficaire
danh từ giống cái (f)
/fi.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
ficaire nghĩa là cây thuốc trĩ.
Nghĩa của ficaire
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây thuốc trĩ.
Dạng từ của ficaire
Đi với mạo từ: une ficaire · la ficaire
| Số nhiều | ficaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesser celandine (Ficaria verna, formerly Ranunculus ficaria)
Câu hỏi thường gặp
ficaire nghĩa là gì?
ficaire (danh từ) nghĩa là cây thuốc trĩ.
ficaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ficaire (giọng Pháp chuẩn): /fi.kɛʁ/.
ficaire là giống đực hay giống cái?
ficaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).