TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ficaire

danh từ giống cái (f)
/fi.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ficaire nghĩa là cây thuốc trĩ.

Nghĩa của ficaire

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây thuốc trĩ.

Dạng từ của ficaire

Đi với mạo từ: une ficaire · la ficaire

Số nhiềuficaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesser celandine (Ficaria verna, formerly Ranunculus ficaria)

Câu hỏi thường gặp

ficaire nghĩa là gì?

ficaire (danh từ) nghĩa là cây thuốc trĩ.

ficaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ficaire (giọng Pháp chuẩn): /fi.kɛʁ/.

ficaire là giống đực hay giống cái?

ficaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.