TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ficelage

danh từ giống đực (m)
/fi.slaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ficelage nghĩa là sự buộc dây.

Nghĩa của ficelage

Danh từ · giống đực

  1. Sự buộc (bằng) dây.

Dạng từ của ficelage

Đi với mạo từ: un ficelage · le ficelage

Số nhiềuficelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tying (up)

Câu hỏi thường gặp

ficelage nghĩa là gì?

ficelage (danh từ) nghĩa là sự buộc dây.

ficelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ficelage (giọng Pháp chuẩn): /fi.slaʒ/.

ficelage là giống đực hay giống cái?

ficelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.