ficelage
danh từ giống đực (m)
/fi.slaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ficelage nghĩa là sự buộc dây.
Nghĩa của ficelage
Danh từ · giống đực
- Sự buộc (bằng) dây.
Dạng từ của ficelage
Đi với mạo từ: un ficelage · le ficelage
| Số nhiều | ficelages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tying (up)
Câu hỏi thường gặp
ficelage nghĩa là gì?
ficelage (danh từ) nghĩa là sự buộc dây.
ficelage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ficelage (giọng Pháp chuẩn): /fi.slaʒ/.
ficelage là giống đực hay giống cái?
ficelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).