TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fic

danh từ giống đực (m)
/fik/ giọng máy của trình duyệt

fic nghĩa là mụn cóc.

Nghĩa của fic

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học Mụn cóc.

Dạng từ của fic

Đi với mạo từ: un fic · le fic

Câu hỏi thường gặp

fic nghĩa là gì?

fic (danh từ) nghĩa là mụn cóc.

fic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fic (giọng Pháp chuẩn): /fik/.

fic là giống đực hay giống cái?

fic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.