fibule
danh từ giống cái (f)
/fi.byl/ giọng máy của trình duyệt
fibule nghĩa là ghim cài.
Nghĩa của fibule
Danh từ · giống cái
- Khảo cổ học Ghim cài (áo).
Dạng từ của fibule
Đi với mạo từ: une fibule · la fibule
| Số nhiều | fibules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fibula (ancient kind of brooch used to hold clothing together, similar in function to the modern safety pin)
Câu hỏi thường gặp
fibule nghĩa là gì?
fibule (danh từ) nghĩa là ghim cài.
fibule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fibule (giọng Pháp chuẩn): /fi.byl/.
fibule là giống đực hay giống cái?
fibule là danh từ giống cái (dùng với une, la).