TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fibule

danh từ giống cái (f)
/fi.byl/ giọng máy của trình duyệt

fibule nghĩa là ghim cài.

Nghĩa của fibule

Danh từ · giống cái

  1. Khảo cổ học Ghim cài (áo).

Dạng từ của fibule

Đi với mạo từ: une fibule · la fibule

Số nhiềufibules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fibula (ancient kind of brooch used to hold clothing together, similar in function to the modern safety pin)

Câu hỏi thường gặp

fibule nghĩa là gì?

fibule (danh từ) nghĩa là ghim cài.

fibule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibule (giọng Pháp chuẩn): /fi.byl/.

fibule là giống đực hay giống cái?

fibule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.