TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferrique

/fɛ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

ferrique nghĩa là sắt iii.

Nghĩa của ferrique

Tính từ

  1. Hóa học (thuộc) sắt III.
    • Oxyde ferriquesắt III oxit

Dạng từ của ferrique

Số nhiềuferriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ferric

Câu hỏi thường gặp

ferrique nghĩa là gì?

ferrique (tính từ) nghĩa là sắt iii.

ferrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrique (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.