ferrique
/fɛ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
ferrique nghĩa là sắt iii.
Nghĩa của ferrique
Tính từ
- Hóa học (thuộc) sắt III.
- Oxyde ferriquesắt III oxit
Dạng từ của ferrique
| Số nhiều | ferriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ferric
Câu hỏi thường gặp
ferrique nghĩa là gì?
ferrique (tính từ) nghĩa là sắt iii.
ferrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferrique (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁik/.