ferricyanure
danh từ giống đực (m)
/fɛʁisjanyʁ/ giọng máy của trình duyệt
ferricyanure nghĩa là Ferixianua.
Nghĩa của ferricyanure
Danh từ · giống đực
- Hóa học Ferixianua.
Dạng từ của ferricyanure
Đi với mạo từ: un ferricyanure · le ferricyanure
| Số nhiều | ferricyanures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferricyanide
Câu hỏi thường gặp
ferricyanure nghĩa là gì?
ferricyanure (danh từ) nghĩa là Ferixianua.
ferricyanure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferricyanure (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁisjanyʁ/.
ferricyanure là giống đực hay giống cái?
ferricyanure là danh từ giống đực (dùng với un, le).