TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferreux

/fɛ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

ferreux nghĩa là chứa sắt, sắt ii.

Nghĩa của ferreux

Tính từ

  1. Chứa sắt.
    • Minerai ferreuxquặng sắt
  2. Hóa học (thuộc) sắt II.
    • Oxyde ferreuxsắt II oxit

Dạng từ của ferreux

Giống cáiferreuse
Giống cái số nhiềuferreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ferrous (all senses)

Câu hỏi thường gặp

ferreux nghĩa là gì?

ferreux (tính từ) nghĩa là chứa sắt, sắt ii.

ferreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferreux (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.