ferreux
/fɛ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
ferreux nghĩa là chứa sắt, sắt ii.
Nghĩa của ferreux
Tính từ
- Chứa sắt.
- Minerai ferreuxquặng sắt
- Hóa học (thuộc) sắt II.
- Oxyde ferreuxsắt II oxit
Dạng từ của ferreux
| Giống cái | ferreuse |
| Giống cái số nhiều | ferreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ferrous (all senses)
Câu hỏi thường gặp
ferreux nghĩa là gì?
ferreux (tính từ) nghĩa là chứa sắt, sắt ii.
ferreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferreux (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁø/.