ferrandine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
ferrandine nghĩa là lụa ferăng.
Nghĩa của ferrandine
Danh từ · giống cái
- Sử học Lụa ferăng.
Dạng từ của ferrandine
Đi với mạo từ: une ferrandine · la ferrandine
| Số nhiều | ferrandines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferrandine
Câu hỏi thường gặp
ferrandine nghĩa là gì?
ferrandine (danh từ) nghĩa là lụa ferăng.
ferrandine là giống đực hay giống cái?
ferrandine là danh từ giống cái (dùng với une, la).