TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faucillon

danh từ giống đực (m)
/fɔ.si.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

faucillon nghĩa là cái liềm nhỏ.

Nghĩa của faucillon

Danh từ · giống đực

  1. Cái liềm nhỏ.

Dạng từ của faucillon

Đi với mạo từ: un faucillon · le faucillon

Câu hỏi thường gặp

faucillon nghĩa là gì?

faucillon (danh từ) nghĩa là cái liềm nhỏ.

faucillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faucillon (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.si.jɔ̃/.

faucillon là giống đực hay giống cái?

faucillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.