TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauconneau

danh từ giống đực (m)
/fo.kɔ.no/ giọng máy của trình duyệt

fauconneau nghĩa là chim cắt con.

Nghĩa của fauconneau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim cắt con.
  2. Sử học Súng thần công hạng nhẹ.

Dạng từ của fauconneau

Đi với mạo từ: un fauconneau · le fauconneau

Số nhiềufauconneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyas

Câu hỏi thường gặp

fauconneau nghĩa là gì?

fauconneau (danh từ) nghĩa là chim cắt con.

fauconneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauconneau (giọng Pháp chuẩn): /fo.kɔ.no/.

fauconneau là giống đực hay giống cái?

fauconneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.