faucille
danh từ giống cái (f)
/fo.sij/ giọng máy của trình duyệt
faucille nghĩa là cái liềm, lông seo.
Nghĩa của faucille
Danh từ · giống cái
- Cái liềm.
- Lông seo (ở đuôi gà trống).
Dạng từ của faucille
Đi với mạo từ: une faucille · la faucille
| Số nhiều | faucilles |
Cụm từ, thành ngữ với faucille
- droit comme une faucille — (mỉa mai) xiên xẹo, dị dạng
- mettre la faucille dans la maison d'autrui — lấn sang chức vụ của người khác; chen vào nghề của người khác
- la faucille et le marteau — búa liềm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sickle (agricultural implement)
Câu hỏi thường gặp
faucille nghĩa là gì?
faucille (danh từ) nghĩa là cái liềm, lông seo.
faucille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faucille (giọng Pháp chuẩn): /fo.sij/.
faucille là giống đực hay giống cái?
faucille là danh từ giống cái (dùng với une, la).