TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faucille

danh từ giống cái (f)
/fo.sij/ giọng máy của trình duyệt

faucille nghĩa là cái liềm, lông seo.

Nghĩa của faucille

Danh từ · giống cái

  1. Cái liềm.
  2. Lông seo (ở đuôi gà trống).

Dạng từ của faucille

Đi với mạo từ: une faucille · la faucille

Số nhiềufaucilles

Cụm từ, thành ngữ với faucille

  • droit comme une faucille — (mỉa mai) xiên xẹo, dị dạng
  • mettre la faucille dans la maison d'autrui — lấn sang chức vụ của người khác; chen vào nghề của người khác
  • la faucille et le marteau — búa liềm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sickle (agricultural implement)

Câu hỏi thường gặp

faucille nghĩa là gì?

faucille (danh từ) nghĩa là cái liềm, lông seo.

faucille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faucille (giọng Pháp chuẩn): /fo.sij/.

faucille là giống đực hay giống cái?

faucille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.