fauché
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
fauché nghĩa là cháy túi.
Nghĩa của fauché
Tính từ
- Thân mật Cháy túi, không đồng xu dính túi.
Dạng từ của fauché
| Số nhiều | fauchés |
| Giống cái | fauchée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ skint, broke or otherwise lacking money
Câu hỏi thường gặp
fauché nghĩa là gì?
fauché (tính từ) nghĩa là cháy túi.
fauché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fauché (giọng Pháp chuẩn): /fo.ʃe/.