TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauché

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

fauché nghĩa là cháy túi.

Nghĩa của fauché

Tính từ

  1. Thân mật Cháy túi, không đồng xu dính túi.

Dạng từ của fauché

Số nhiềufauchés
Giống cáifauchée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ skint, broke or otherwise lacking money

Câu hỏi thường gặp

fauché nghĩa là gì?

fauché (tính từ) nghĩa là cháy túi.

fauché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauché (giọng Pháp chuẩn): /fo.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.