TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauche

danh từ giống cái (f)
/foʃ/ giọng máy của trình duyệt

fauche nghĩa là tình trạng cháy túi.

Nghĩa của fauche

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Của ăn cắp.
  2. Thân mật Tình trạng cháy túi, tình trạng không đồng xu dính túi.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự cắt cỏ; mùa cắt cỏ.

Dạng từ của fauche

Đi với mạo từ: une fauche · la fauche

Số nhiềufauches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickpocketing or shoplifting

Câu hỏi thường gặp

fauche nghĩa là gì?

fauche (danh từ) nghĩa là tình trạng cháy túi.

fauche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauche (giọng Pháp chuẩn): /foʃ/.

fauche là giống đực hay giống cái?

fauche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.