fauche
danh từ giống cái (f)
/foʃ/ giọng máy của trình duyệt
fauche nghĩa là tình trạng cháy túi.
Nghĩa của fauche
Danh từ · giống cái
- Thông tục Của ăn cắp.
- Thân mật Tình trạng cháy túi, tình trạng không đồng xu dính túi.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự cắt cỏ; mùa cắt cỏ.
Dạng từ của fauche
Đi với mạo từ: une fauche · la fauche
| Số nhiều | fauches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pickpocketing or shoplifting
Câu hỏi thường gặp
fauche nghĩa là gì?
fauche (danh từ) nghĩa là tình trạng cháy túi.
fauche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fauche (giọng Pháp chuẩn): /foʃ/.
fauche là giống đực hay giống cái?
fauche là danh từ giống cái (dùng với une, la).