TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauchard

danh từ giống đực (m)
/fɔ.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

fauchard nghĩa là mã tấu.

Nghĩa của fauchard

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp câu liêm hai lưỡi (để cắt cành cây).
  2. Sử học Mã tấu.

Dạng từ của fauchard

Đi với mạo từ: un fauchard · le fauchard

Số nhiềufauchards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fauchard

Câu hỏi thường gặp

fauchard nghĩa là gì?

fauchard (danh từ) nghĩa là mã tấu.

fauchard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauchard (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ʃaʁ/.

fauchard là giống đực hay giống cái?

fauchard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.