fauchaison
fauchaison nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ.
Nghĩa của fauchaison
Danh từ · giống cái
- Sự cắt cỏ.
- Mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ.
Dạng từ của fauchaison
Đi với mạo từ: une fauchaison · la fauchaison
| Số nhiều | fauchaisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fauchaison
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scything, scything season
Câu hỏi thường gặp
fauchaison nghĩa là gì?
fauchaison (danh từ) nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ.
fauchaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fauchaison (giọng Pháp chuẩn): /fo.ʃɛ.zɔ̃/.
fauchaison là giống đực hay giống cái?
fauchaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).