TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fauchaison

danh từ giống cái (f)
/fo.ʃɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fauchaison nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ.

Nghĩa của fauchaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắt cỏ.
  2. Mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ.

Dạng từ của fauchaison

Đi với mạo từ: une fauchaison · la fauchaison

Số nhiềufauchaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fauchaison

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scything, scything season

Câu hỏi thường gặp

fauchaison nghĩa là gì?

fauchaison (danh từ) nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ.

fauchaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fauchaison (giọng Pháp chuẩn): /fo.ʃɛ.zɔ̃/.

fauchaison là giống đực hay giống cái?

fauchaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.