TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fascisant

/fa.si.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fascisant nghĩa là thiên phát xít.

Nghĩa của fascisant

Tính từ

  1. Thiên phát xít.

Dạng từ của fascisant

Số nhiềufascisants
Giống cáifascisante
Giống cái số nhiềufascisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fascist

Câu hỏi thường gặp

fascisant nghĩa là gì?

fascisant (tính từ) nghĩa là thiên phát xít.

fascisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fascisant (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.