TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farinacé

giọng máy của trình duyệt

farinacé nghĩa là Như bột.

Nghĩa của farinacé

Tính từ

  1. Như bột.

Dạng từ của farinacé

Số nhiềufarinacés
Giống cáifarinacée
Giống cái số nhiềufarinacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ farinaceous

Câu hỏi thường gặp

farinacé nghĩa là gì?

farinacé (tính từ) nghĩa là Như bột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.