TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farandoler

giọng máy của trình duyệt

farandoler nghĩa là nhảy múa điệu faranđon.

Nghĩa của farandoler

Nội động từ

  1. Nhảy múa điệu faranđon.

Câu hỏi thường gặp

farandoler nghĩa là gì?

farandoler (nội động từ) nghĩa là nhảy múa điệu faranđon.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.