TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farandole

danh từ giống cái (f)
/fa.ʁɑ̃.dɔl/ giọng máy của trình duyệt

farandole nghĩa là điệu vũ farađon.

Nghĩa của farandole

Danh từ · giống cái

  1. Điệu vũ farađon (xứ Prô-văng-xơ).

Dạng từ của farandole

Đi với mạo từ: une farandole · la farandole

Số nhiềufarandoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farandole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farandole (chain dance of Provençal origin); assortment

Câu hỏi thường gặp

farandole nghĩa là gì?

farandole (danh từ) nghĩa là điệu vũ farađon.

farandole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farandole (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁɑ̃.dɔl/.

farandole là giống đực hay giống cái?

farandole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.