faneur
danh từ cả hai giống
/fa.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
faneur nghĩa là máy trở cỏ phơi.
Nghĩa của faneur
Danh từ · cả hai giống
- Người trở cỏ phơi cho khô.
- Máy trở cỏ phơi.
Dạng từ của faneur
| Số nhiều | faneurs |
| Giống cái | faneuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faneur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haymaker
Câu hỏi thường gặp
faneur nghĩa là gì?
faneur (danh từ) nghĩa là máy trở cỏ phơi.
faneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faneur (giọng Pháp chuẩn): /fa.nœʁ/.
faneur là giống đực hay giống cái?
faneur là danh từ cả hai giống.