TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faneur

danh từ cả hai giống
/fa.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

faneur nghĩa là máy trở cỏ phơi.

Nghĩa của faneur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trở cỏ phơi cho khô.
  2. Máy trở cỏ phơi.

Dạng từ của faneur

Số nhiềufaneurs
Giống cáifaneuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haymaker

Câu hỏi thường gặp

faneur nghĩa là gì?

faneur (danh từ) nghĩa là máy trở cỏ phơi.

faneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faneur (giọng Pháp chuẩn): /fa.nœʁ/.

faneur là giống đực hay giống cái?

faneur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.