TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanfare

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɑ̃.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

fanfare nghĩa là kèn lệnh, hiệu kèn lệnh, đội kèn đồng.

Nghĩa của fanfare

Danh từ · giống cái

  1. Kèn lệnh; hiệu kèn lệnh.
  2. Quân sự Đội kèn đồng.
  3. Nghĩa bóng Sự phô trương ầm ĩ.

Dạng từ của fanfare

Đi với mạo từ: une fanfare · la fanfare

Số nhiềufanfares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanfare

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fanfare; marching band

Câu hỏi thường gặp

fanfare nghĩa là gì?

fanfare (danh từ) nghĩa là kèn lệnh, hiệu kèn lệnh, đội kèn đồng.

fanfare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanfare (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.faʁ/.

fanfare là giống đực hay giống cái?

fanfare là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.