fanfare
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɑ̃.faʁ/ giọng máy của trình duyệt
fanfare nghĩa là kèn lệnh, hiệu kèn lệnh, đội kèn đồng.
Nghĩa của fanfare
Danh từ · giống cái
- Kèn lệnh; hiệu kèn lệnh.
- Quân sự Đội kèn đồng.
- Nghĩa bóng Sự phô trương ầm ĩ.
Dạng từ của fanfare
Đi với mạo từ: une fanfare · la fanfare
| Số nhiều | fanfares |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanfare
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fanfare; marching band
Câu hỏi thường gặp
fanfare nghĩa là gì?
fanfare (danh từ) nghĩa là kèn lệnh, hiệu kèn lệnh, đội kèn đồng.
fanfare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fanfare (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.faʁ/.
fanfare là giống đực hay giống cái?
fanfare là danh từ giống cái (dùng với une, la).