TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falarique

danh từ giống cái (f)
/fa.la.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

falarique nghĩa là lao lửa.

Nghĩa của falarique

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Tên lửa, lao lửa (cổ La Mã).

Dạng từ của falarique

Đi với mạo từ: une falarique · la falarique

Số nhiềufalariques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falarique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phalarica

Câu hỏi thường gặp

falarique nghĩa là gì?

falarique (danh từ) nghĩa là lao lửa.

falarique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falarique (giọng Pháp chuẩn): /fa.la.ʁik/.

falarique là giống đực hay giống cái?

falarique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.