TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faillé

giọng máy của trình duyệt

faillé nghĩa là có phay.

Nghĩa của faillé

Tính từ

  1. Địa lý; địa chất Có phay.

Câu hỏi thường gặp

faillé nghĩa là gì?

faillé (tính từ) nghĩa là có phay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.