TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

factitif

danh từ giống đực (m)
/fak.ti.tif/ giọng máy của trình duyệt

factitif nghĩa là hành cách.

Nghĩa của factitif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hành cách.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của factitif

Đi với mạo từ: un factitif · le factitif

Số nhiềufactitifs
Giống cáifactitive
Giống cái số nhiềufactitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factitif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ causative; factitive (said of a verb where the subject is made to do the action)
  • Danh từ causative; factitive (verbal mode where the subject causes the action to be done)

Câu hỏi thường gặp

factitif nghĩa là gì?

factitif (danh từ, tính từ) nghĩa là hành cách.

factitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factitif (giọng Pháp chuẩn): /fak.ti.tif/.

factitif là giống đực hay giống cái?

factitif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.