fabricien nghĩa là Ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ.
Nghĩa của fabricien
Danh từ · giống đực
Ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ.
Dạng từ của fabricien
Đi với mạo từ: un fabricien · le fabricien
Câu hỏi thường gặp
fabricien nghĩa là gì?
fabricien (danh từ) nghĩa là Ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ.
fabricien là giống đực hay giống cái?
fabricien là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.