TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

façonnage

danh từ giống đực (m)
/fa.sɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

façonnage nghĩa là sự tạo thành hình, sự gia công.

Nghĩa của façonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tạo thành hình.
  2. Sự gia công.
  3. Nghĩa bóng Sự đào luyện.
    • Le façonnement de l'espritsự đào luyện tinh thần

Dạng từ của façonnage

Đi với mạo từ: un façonnage · le façonnage

Số nhiềufaçonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaping, making, processing

Câu hỏi thường gặp

façonnage nghĩa là gì?

façonnage (danh từ) nghĩa là sự tạo thành hình, sự gia công.

façonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của façonnage (giọng Pháp chuẩn): /fa.sɔ.naʒ/.

façonnage là giống đực hay giống cái?

façonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.