façonnage
danh từ giống đực (m)
/fa.sɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
façonnage nghĩa là sự tạo thành hình, sự gia công.
Nghĩa của façonnage
Danh từ · giống đực
- Sự tạo thành hình.
- Sự gia công.
- Nghĩa bóng Sự đào luyện.
- Le façonnement de l'espritsự đào luyện tinh thần
Dạng từ của façonnage
Đi với mạo từ: un façonnage · le façonnage
| Số nhiều | façonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shaping, making, processing
Câu hỏi thường gặp
façonnage nghĩa là gì?
façonnage (danh từ) nghĩa là sự tạo thành hình, sự gia công.
façonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của façonnage (giọng Pháp chuẩn): /fa.sɔ.naʒ/.
façonnage là giống đực hay giống cái?
façonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).