TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extragalactique

/ɛk.stʁa.ɡa.lak.tik/ giọng máy của trình duyệt

extragalactique nghĩa là ngoài thiên hà.

Nghĩa của extragalactique

Tính từ

  1. Thiên văn học Ngoài thiên hà.

Dạng từ của extragalactique

Số nhiềuextragalactiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extragalactique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extragalactic

Câu hỏi thường gặp

extragalactique nghĩa là gì?

extragalactique (tính từ) nghĩa là ngoài thiên hà.

extragalactique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extragalactique (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.ɡa.lak.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.