TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extradition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁa.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

extradition nghĩa là law sự dẫn độ.

Nghĩa của extradition

Danh từ · giống cái

  1. Law sự dẫn độ.

Dạng từ của extradition

Đi với mạo từ: une extradition · l'extradition

Số nhiềuextraditions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extradition (formal process by which a criminal suspect held by one government is handed over to another government for trial or, if the suspect has already been tried and found guilty, to serve his or her sentence)

Câu hỏi thường gặp

extradition nghĩa là gì?

extradition (danh từ) nghĩa là law sự dẫn độ.

extradition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extradition (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.di.sjɔ̃/.

extradition là giống đực hay giống cái?

extradition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.