extradition
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁa.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
extradition nghĩa là law sự dẫn độ.
Nghĩa của extradition
Danh từ · giống cái
- Law sự dẫn độ.
Dạng từ của extradition
Đi với mạo từ: une extradition · l'extradition
| Số nhiều | extraditions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extradition (formal process by which a criminal suspect held by one government is handed over to another government for trial or, if the suspect has already been tried and found guilty, to serve his or her sentence)
Câu hỏi thường gặp
extradition nghĩa là gì?
extradition (danh từ) nghĩa là law sự dẫn độ.
extradition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extradition (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.di.sjɔ̃/.
extradition là giống đực hay giống cái?
extradition là danh từ giống cái (dùng với une, la).