TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expropriation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.spʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

expropriation nghĩa là sự trưng dụng.

Nghĩa của expropriation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trưng dụng.

Dạng từ của expropriation

Đi với mạo từ: une expropriation · l'expropriation

Số nhiềuexpropriations

Họ từ của expropriation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expropriation, confiscation, seizure; eminent domain, compulsory purchase

Câu hỏi thường gặp

expropriation nghĩa là gì?

expropriation (danh từ) nghĩa là sự trưng dụng.

expropriation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expropriation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/.

expropriation là giống đực hay giống cái?

expropriation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.