exhérédation
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.ze.ʁe.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exhérédation nghĩa là Sự tước quyền thừa kế.
Nghĩa của exhérédation
Danh từ · giống cái
- Sự tước quyền thừa kế.
Dạng từ của exhérédation
Đi với mạo từ: une exhérédation · l'exhérédation
| Số nhiều | exhérédations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disinheritance
Câu hỏi thường gặp
exhérédation nghĩa là gì?
exhérédation (danh từ) nghĩa là Sự tước quyền thừa kế.
exhérédation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhérédation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ʁe.da.sjɔ̃/.
exhérédation là giống đực hay giống cái?
exhérédation là danh từ giống cái (dùng với une, la).