TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhérédation

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.ze.ʁe.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exhérédation nghĩa là Sự tước quyền thừa kế.

Nghĩa của exhérédation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tước quyền thừa kế.

Dạng từ của exhérédation

Đi với mạo từ: une exhérédation · l'exhérédation

Số nhiềuexhérédations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disinheritance

Câu hỏi thường gặp

exhérédation nghĩa là gì?

exhérédation (danh từ) nghĩa là Sự tước quyền thừa kế.

exhérédation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhérédation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ʁe.da.sjɔ̃/.

exhérédation là giống đực hay giống cái?

exhérédation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.