TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exoréique

giọng máy của trình duyệt

exoréique nghĩa là đổ ra biển, ngoại lưu.

Nghĩa của exoréique

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Đổ ra biển, ngoại lưu.

Dạng từ của exoréique

Số nhiềuexoréiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exoreic

Câu hỏi thường gặp

exoréique nghĩa là gì?

exoréique (tính từ) nghĩa là đổ ra biển, ngoại lưu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.