exocet
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔ.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
exocet nghĩa là cá chuồn.
Nghĩa của exocet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá chuồn.
Dạng từ của exocet
Đi với mạo từ: un exocet · l'exocet
| Số nhiều | Exocets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flying fish
- Danh từ Exocet
Câu hỏi thường gặp
exocet nghĩa là gì?
exocet (danh từ) nghĩa là cá chuồn.
exocet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exocet (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.sɛ/.
exocet là giống đực hay giống cái?
exocet là danh từ giống đực (dùng với un, le).