TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exit

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zit/ giọng máy của trình duyệt

exit nghĩa là sự đi khỏi, sự ra khỏi.

Nghĩa của exit

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Sự đi khỏi, sự ra khỏi.
    • Après l'exit des girls, l'orchestre reprendsau khi mấy cô gái đi khỏi, dàn nhạc lại tiếp tục chơi

Dạng từ của exit

Đi với mạo từ: un exit · l'exit

Câu hỏi thường gặp

exit nghĩa là gì?

exit (danh từ) nghĩa là sự đi khỏi, sự ra khỏi.

exit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exit (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zit/.

exit là giống đực hay giống cái?

exit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.