exhaure
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
exhaure nghĩa là sự tháo nước thấm.
Nghĩa của exhaure
Danh từ · giống cái
- Ngành mỏ Sự tháo nước thấm.
- Ngành mỏ Thiết bị tháo nước thấm.
Dạng từ của exhaure
Đi với mạo từ: une exhaure · l'exhaure
| Số nhiều | exhaures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drainage (especially of water from a mine)
Câu hỏi thường gặp
exhaure nghĩa là gì?
exhaure (danh từ) nghĩa là sự tháo nước thấm.
exhaure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhaure (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ/.
exhaure là giống đực hay giống cái?
exhaure là danh từ giống cái (dùng với une, la).