TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhaure

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

exhaure nghĩa là sự tháo nước thấm.

Nghĩa của exhaure

Danh từ · giống cái

  1. Ngành mỏ Sự tháo nước thấm.
  2. Ngành mỏ Thiết bị tháo nước thấm.

Dạng từ của exhaure

Đi với mạo từ: une exhaure · l'exhaure

Số nhiềuexhaures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drainage (especially of water from a mine)

Câu hỏi thường gặp

exhaure nghĩa là gì?

exhaure (danh từ) nghĩa là sự tháo nước thấm.

exhaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhaure (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ/.

exhaure là giống đực hay giống cái?

exhaure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.