TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhaussement

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zos.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exhaussement nghĩa là sự nâng cao.

Nghĩa của exhaussement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nâng cao.
    • Exhaussement d'un mursự nâng cao bức tường

Dạng từ của exhaussement

Đi với mạo từ: un exhaussement · l'exhaussement

Số nhiềuexhaussements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elevation, erection (action of raising up)

Câu hỏi thường gặp

exhaussement nghĩa là gì?

exhaussement (danh từ) nghĩa là sự nâng cao.

exhaussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhaussement (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zos.mɑ̃/.

exhaussement là giống đực hay giống cái?

exhaussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.