exhaussement
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zos.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exhaussement nghĩa là sự nâng cao.
Nghĩa của exhaussement
Danh từ · giống đực
- Sự nâng cao.
- Exhaussement d'un mursự nâng cao bức tường
Dạng từ của exhaussement
Đi với mạo từ: un exhaussement · l'exhaussement
| Số nhiều | exhaussements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elevation, erection (action of raising up)
Câu hỏi thường gặp
exhaussement nghĩa là gì?
exhaussement (danh từ) nghĩa là sự nâng cao.
exhaussement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhaussement (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zos.mɑ̃/.
exhaussement là giống đực hay giống cái?
exhaussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).