TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exacerbation

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.za.sɛʁ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exacerbation nghĩa là sự kịch phát.

Nghĩa của exacerbation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kịch phát.

Dạng từ của exacerbation

Đi với mạo từ: une exacerbation · l'exacerbation

Số nhiềuexacerbations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exacerbation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exacerbation

Câu hỏi thường gặp

exacerbation nghĩa là gì?

exacerbation (danh từ) nghĩa là sự kịch phát.

exacerbation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exacerbation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.sɛʁ.ba.sjɔ̃/.

exacerbation là giống đực hay giống cái?

exacerbation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.