TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ex-voto

danh từ giống đực (m)
/ɛk.svɔ.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

ex-voto nghĩa là thẻ nguyện, thẻ tạ ơn.

Nghĩa của ex-voto

Danh từ · giống đực

  1. Thẻ nguyện; thẻ tạ ơn, vật tạ ơn.

Dạng từ của ex-voto

Đi với mạo từ: un ex-voto · l'ex-voto

Câu hỏi thường gặp

ex-voto nghĩa là gì?

ex-voto (danh từ) nghĩa là thẻ nguyện, thẻ tạ ơn.

ex-voto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ex-voto (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.svɔ.tɔ/.

ex-voto là giống đực hay giống cái?

ex-voto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.