TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ex-libris

danh từ giống đực (m)
/ɛk.sli.bʁis/ giọng máy của trình duyệt

ex-libris nghĩa là dấu sở hữu.

Nghĩa của ex-libris

Danh từ · giống đực

  1. Dấu sở hữu (trên sách).

Dạng từ của ex-libris

Đi với mạo từ: un ex-libris · l'ex-libris

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ex libris

Câu hỏi thường gặp

ex-libris nghĩa là gì?

ex-libris (danh từ) nghĩa là dấu sở hữu.

ex-libris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ex-libris (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sli.bʁis/.

ex-libris là giống đực hay giống cái?

ex-libris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.