ex-libris
danh từ giống đực (m)
/ɛk.sli.bʁis/ giọng máy của trình duyệt
ex-libris nghĩa là dấu sở hữu.
Nghĩa của ex-libris
Danh từ · giống đực
- Dấu sở hữu (trên sách).
Dạng từ của ex-libris
Đi với mạo từ: un ex-libris · l'ex-libris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ex libris
Câu hỏi thường gặp
ex-libris nghĩa là gì?
ex-libris (danh từ) nghĩa là dấu sở hữu.
ex-libris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ex-libris (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sli.bʁis/.
ex-libris là giống đực hay giống cái?
ex-libris là danh từ giống đực (dùng với un, le).