evzone
danh từ giống đực (m)
/ev.zon/ giọng máy của trình duyệt
evzone nghĩa là lính bộ binh.
Nghĩa của evzone
Danh từ · giống đực
- Lính bộ binh (Hy Lạp).
Dạng từ của evzone
Đi với mạo từ: un evzone · l'evzone
| Số nhiều | evzones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evzone
Câu hỏi thường gặp
evzone nghĩa là gì?
evzone (danh từ) nghĩa là lính bộ binh.
evzone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evzone (giọng Pháp chuẩn): /ev.zon/.
evzone là giống đực hay giống cái?
evzone là danh từ giống đực (dùng với un, le).