TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

evzone

danh từ giống đực (m)
/ev.zon/ giọng máy của trình duyệt

evzone nghĩa là lính bộ binh.

Nghĩa của evzone

Danh từ · giống đực

  1. Lính bộ binh (Hy Lạp).

Dạng từ của evzone

Đi với mạo từ: un evzone · l'evzone

Số nhiềuevzones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evzone

Câu hỏi thường gặp

evzone nghĩa là gì?

evzone (danh từ) nghĩa là lính bộ binh.

evzone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evzone (giọng Pháp chuẩn): /ev.zon/.

evzone là giống đực hay giống cái?

evzone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.