TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eux-mêmes

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ø.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

eux-mêmes nghĩa là chính họ, tự họ.

Nghĩa của eux-mêmes

Đại từ

  1. Chính họ, tự họ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ themselves

Câu hỏi thường gặp

eux-mêmes nghĩa là gì?

eux-mêmes (đại từ) nghĩa là chính họ, tự họ.

eux-mêmes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eux-mêmes (giọng Pháp chuẩn): /ø.mɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.