TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eutrophisation

danh từ giống cái (f)
/ø.tʁɔ.fi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

eutrophisation nghĩa là sự hảo dưỡng hóa.

Nghĩa của eutrophisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hảo dưỡng hóa (ao hồ).

Dạng từ của eutrophisation

Đi với mạo từ: une eutrophisation · l'eutrophisation

Số nhiềueutrophisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eutrophication

Câu hỏi thường gặp

eutrophisation nghĩa là gì?

eutrophisation (danh từ) nghĩa là sự hảo dưỡng hóa.

eutrophisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eutrophisation (giọng Pháp chuẩn): /ø.tʁɔ.fi.za.sjɔ̃/.

eutrophisation là giống đực hay giống cái?

eutrophisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.