eutrophisation
danh từ giống cái (f)
/ø.tʁɔ.fi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
eutrophisation nghĩa là sự hảo dưỡng hóa.
Nghĩa của eutrophisation
Danh từ · giống cái
- Sự hảo dưỡng hóa (ao hồ).
Dạng từ của eutrophisation
Đi với mạo từ: une eutrophisation · l'eutrophisation
| Số nhiều | eutrophisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eutrophication
Câu hỏi thường gặp
eutrophisation nghĩa là gì?
eutrophisation (danh từ) nghĩa là sự hảo dưỡng hóa.
eutrophisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eutrophisation (giọng Pháp chuẩn): /ø.tʁɔ.fi.za.sjɔ̃/.
eutrophisation là giống đực hay giống cái?
eutrophisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).