TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eutexie

danh từ giống cái (f)
/ø.tɛk.si/ giọng máy của trình duyệt

eutexie nghĩa là hiện tượng cùng tinh.

Nghĩa của eutexie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Hiện tượng cùng tinh.
    • point d'eutexieđiểm cùng tinh

Dạng từ của eutexie

Đi với mạo từ: une eutexie · l'eutexie

Số nhiềueutexies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eutexia

Câu hỏi thường gặp

eutexie nghĩa là gì?

eutexie (danh từ) nghĩa là hiện tượng cùng tinh.

eutexie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eutexie (giọng Pháp chuẩn): /ø.tɛk.si/.

eutexie là giống đực hay giống cái?

eutexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.