eutexie
danh từ giống cái (f)
/ø.tɛk.si/ giọng máy của trình duyệt
eutexie nghĩa là hiện tượng cùng tinh.
Nghĩa của eutexie
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Hiện tượng cùng tinh.
- point d'eutexieđiểm cùng tinh
Dạng từ của eutexie
Đi với mạo từ: une eutexie · l'eutexie
| Số nhiều | eutexies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eutexia
Câu hỏi thường gặp
eutexie nghĩa là gì?
eutexie (danh từ) nghĩa là hiện tượng cùng tinh.
eutexie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eutexie (giọng Pháp chuẩn): /ø.tɛk.si/.
eutexie là giống đực hay giống cái?
eutexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).