eutectique
/øtɛktik/ giọng máy của trình duyệt
eutectique nghĩa là cùng tinh, thể cùng tinh.
Nghĩa của eutectique
Tính từ
- Vật lý học Cùng tinh.
- Mélange eutectiquehỗn hợp cùng tinh
Danh từ · giống đực
- Thể cùng tinh.
Dạng từ của eutectique
| Số nhiều | eutectiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eutectic
- Danh từ eutectic (point, mixture)
Câu hỏi thường gặp
eutectique nghĩa là gì?
eutectique (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng tinh, thể cùng tinh.
eutectique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eutectique (giọng Pháp chuẩn): /øtɛktik/.