TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eutectique

/øtɛktik/ giọng máy của trình duyệt

eutectique nghĩa là cùng tinh, thể cùng tinh.

Nghĩa của eutectique

Tính từ

  1. Vật lý học Cùng tinh.
    • Mélange eutectiquehỗn hợp cùng tinh

Danh từ · giống đực

  1. Thể cùng tinh.

Dạng từ của eutectique

Số nhiềueutectiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eutectic
  • Danh từ eutectic (point, mixture)

Câu hỏi thường gặp

eutectique nghĩa là gì?

eutectique (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng tinh, thể cùng tinh.

eutectique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eutectique (giọng Pháp chuẩn): /øtɛktik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.