TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eustatisme

danh từ giống đực (m)
/øs.ta.tism/ giọng máy của trình duyệt

eustatisme nghĩa là biến đổi mực biển.

Nghĩa của eustatisme

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Biến đổi mực biển.

Dạng từ của eustatisme

Đi với mạo từ: un eustatisme · l'eustatisme

Số nhiềueustatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eustasy

Câu hỏi thường gặp

eustatisme nghĩa là gì?

eustatisme (danh từ) nghĩa là biến đổi mực biển.

eustatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eustatisme (giọng Pháp chuẩn): /øs.ta.tism/.

eustatisme là giống đực hay giống cái?

eustatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.