eustatique
/østatik/ giọng máy của trình duyệt
eustatique nghĩa là Xem eustatisme.
Nghĩa của eustatique
Tính từ
- xem eustatisme — Biến đổi mực biển.
Dạng từ của eustatique
| Số nhiều | eustatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eustatic
Câu hỏi thường gặp
eustatique nghĩa là gì?
eustatique (tính từ) nghĩa là Xem eustatisme.
eustatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eustatique (giọng Pháp chuẩn): /østatik/.