TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eustache

danh từ giống đực (m)
/øs.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

eustache nghĩa là dao găm cán gỗ.

Nghĩa của eustache

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Dao găm cán gỗ.

Dạng từ của eustache

Đi với mạo từ: un eustache · l'eustache

Số nhiềueustaches

Câu hỏi thường gặp

eustache nghĩa là gì?

eustache (danh từ) nghĩa là dao găm cán gỗ.

eustache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eustache (giọng Pháp chuẩn): /øs.taʃ/.

eustache là giống đực hay giống cái?

eustache là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.