TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eurêka

/ø.ʁe.ka/ giọng máy của trình duyệt

eurêka nghĩa là tìm ra rồi.

Nghĩa của eurêka

Thán từ

  1. Tìm ra rồi!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ eureka

Câu hỏi thường gặp

eurêka nghĩa là gì?

eurêka (thán từ) nghĩa là tìm ra rồi.

eurêka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eurêka (giọng Pháp chuẩn): /ø.ʁe.ka/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.