TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eurythmique

/ø.ʁit.mik/ giọng máy của trình duyệt

eurythmique nghĩa là cân đối, hài hòa, đều mạch.

Nghĩa của eurythmique

Tính từ

  1. Cân đối, hài hòa.
  2. Y học Đều mạch.

Dạng từ của eurythmique

Số nhiềueurythmiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eurythmic

Câu hỏi thường gặp

eurythmique nghĩa là gì?

eurythmique (tính từ) nghĩa là cân đối, hài hòa, đều mạch.

eurythmique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eurythmique (giọng Pháp chuẩn): /ø.ʁit.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.